WinHSK

真知灼见

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhēnzhīzhuójiàn

hiểu biết chính xác; nhận thức chính xác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 正确而透彻的见解 (不是人云亦云)
义项 idiomsHSK7-9

hiểu biết chính xác; nhận thức chính xác

正确而透彻的见解 (不是人云亦云)

免费例句

我们需要具有真知灼见的人来领导这个党。

Wǒmen xūyào jùyǒu zhēnzhī zhuójiàn de rén lái lǐngdǎo zhège dǎng.

HSK6

Chúng ta cần những người có hiểu biết thực sự và quan điểm sáng suốt để lãnh đạo đảng này.

We need people with profound insight to lead this party.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan