拼
眼皮哭肿
HSK6idioms 0 · Lv.1
yǎnpíkūzhǒng
mí mắt sưng lên vì khóc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to have eyelids swollen from crying
- very unhappy (idiom)
等级
义项 ①idioms≈HSK6
mí mắt sưng lên vì khóc
to have eyelids swollen from crying
义项 ②idioms≈HSK6
rất không vui (thành ngữ)
very unhappy (idiom)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分