WinHSK

眼皮子浅

HSK5n
0 · Lv.1
yǎnqiǎn

kiến thức hạn hẹp; tầm mắt hạn hẹp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见识浅;眼光短
义项 nHSK5

kiến thức hạn hẹp; tầm mắt hạn hẹp

见识浅;眼光短

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan