拼
睁眼瞎子
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhēngyǎnxiāzǐ
mù chữ; người mù chữ
blind person with eyes wide open―illiterate person
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻不识字的人;文盲也说睁眼瞎
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
mù chữ; người mù chữ
比喻不识字的人;文盲也说睁眼瞎
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分