WinHSK

睡个懒觉

HSK4v
0 · Lv.1
shuìlǎnjué

ngủ nướng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

今天我想睡个懒觉。

Jīntiān wǒ xiǎng shuì gè lǎnjiào.

HSK3

Hôm nay tôi muốn ngủ nướng.

I want to sleep in today.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan