拼
睡得很香
HSK3 0 · Lv.1
shuìdéhěnxiāng
ngủ say
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ngủ say
等级
义项 ①≈HSK3
ngủ say
ngủ say
免费例句
小婴儿睡得很香甜。
Xiǎo yīng ér shuì de hěn xiāng tián.
≈HSK3
Em bé ngủ say rất ngon lành.
The baby is sleeping soundly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分