WinHSK

睡眠不足

HSK5n
0 · Lv.1
shuìmián

thiếu ngủ; thiếu giấc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你可得注意身体呀,天天睡眠不足可不行!

HSK3

他因睡眠不足,白天精神恍惚。

Tā yīn shuìmián bùzú, báitiān jīngshén huǎnghū.

HSK4

Anh ấy vì thiếu ngủ mà ban ngày đầu óc cứ mơ màng, phờ phạc.

Due to lack of sleep, he was dazed during the day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan