拼
睡眠质量
HSK5 0 · Lv.1
shuìmiánzhìliàng
chất lượng giấc ngủ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
噪声影响了我的睡眠质量。
Zàoshēng yǐngxiǎng le wǒ de shuìmián zhìliàng.
≈HSK4
Tiếng ồn ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ của tôi.
The noise affected the quality of my sleep.
失眠会影响睡眠质量。
Shī mián huì yǐng xiǎng shuì mián zhì liàng.
≈HSK4
Mất ngủ sẽ ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
Insomnia can affect sleep quality.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分