拼
睹物思人
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dǔwùsīrén
nhìn vật nhớ người
seeing the thing one thinks of the person―the thing reminds one of a person associated with it
漢越
字解构
Phân tích chữ睹dǔHSK7-9nhìn thấy; nhìn; thấy物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải思sīHSK2nghĩ; suy nghĩ; nghĩ ngợi人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分