拼
瞎子摸象
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xiāzǐmōxiàng
người mù sờ voi (thành ngữ, từ kinh Niết Bàn 大般 涅槃經 | 大般 涅盘经); (nghĩa bóng) không thể nhìn thấy bức tranh lớn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- blind people touch an elephant (idiom, from Nirvana sutra 大般涅槃經|大般涅盘经 [dà bān Niè pán jīng]); fig. unable to see the big picture
- to mistake the part for the whole
- unable to see the wood for the trees
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
người mù sờ voi (thành ngữ, từ kinh Niết Bàn 大般 涅槃經 | 大般 涅盘经); (nghĩa bóng) không thể nhìn thấy bức tranh lớn
blind people touch an elephant (idiom, from Nirvana sutra 大般涅槃經|大般涅盘经 [dà bān Niè pán jīng]); fig. unable to see the big picture
义项 ②idioms≈HSK7-9
nhầm một phần với toàn bộ
to mistake the part for the whole
义项 ③idioms≈HSK7-9
không thể nhìn thấy gỗ cho cây
unable to see the wood for the trees
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分