拼
瞬时速度
HSK6n 0 · Lv.1
shùnshísùdù
tốc độ thay đổi trong chớp mắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 作变速运动的物体在某一瞬间或某一位置的速度
等级
义项 ①n≈HSK6
tốc độ thay đổi trong chớp mắt
作变速运动的物体在某一瞬间或某一位置的速度
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tốc độ thay đổi trong chớp mắt
tốc độ thay đổi trong chớp mắt
作变速运动的物体在某一瞬间或某一位置的速度