拼
瞬间转移
HSK6v 0 · Lv.1
shùnjiānzhuǎnyí
dịch chuyển tức thời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 快速移动到另一个地方
等级
义项 ①v≈HSK6
dịch chuyển tức thời
快速移动到另一个地方
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dịch chuyển tức thời
dịch chuyển tức thời
快速移动到另一个地方