WinHSK

矫正透镜

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
jiǎozhèngtòujìng

Kính điều chỉnh thị lực (kính chỉnh hình)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于修正视力问题的眼镜镜片。
义项 phraseHSK7-9

Kính điều chỉnh thị lực (kính chỉnh hình)

用于修正视力问题的眼镜镜片。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan