WinHSK

矮小精悍

HSK4idioms
0 · Lv.1
ǎixiǎojīnghàn

lùn nhưng mạnh mẽ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容体型小但非常坚韧
义项 idiomsHSK4

lùn nhưng mạnh mẽ

形容体型小但非常坚韧

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan