WinHSK

石油勘探

HSK7-9v
0 · Lv.1
shíyóukāntàn

thăm dò dầu mỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thăm dò dầu mỏ
义项 vHSK7-9

thăm dò dầu mỏ

thăm dò dầu mỏ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan