WinHSK

石膏墙板

HSK5n
0 · Lv.1
shígāoqiángbǎn

vách thạch cao

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. drywall
  2. gypsum wallboard
  3. plasterboard
义项 nHSK5

vách thạch cao

drywall

义项 nHSK5

tấm tường thạch cao

gypsum wallboard

义项 nHSK5

tấm thạch cao

plasterboard

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan