WinHSK

研究小组

HSK4n
0 · Lv.1
yánjiūxiǎo

nhóm nghiên cứu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 进行科学研究的团队。
义项 nHSK4

nhóm nghiên cứu

进行科学研究的团队。

免费例句

研究小组对149名同龄健康志愿者进行了对比实验。

HSK6

某大学教授带领研究小组在校内征集到149名学生。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan