拼
研究领域
HSK5n 0 · Lv.1
yánjiūlǐngyù
lĩnh vực nghiên cứu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- field of research
- research area
等级
义项 ①n≈HSK5
lĩnh vực nghiên cứu
field of research
免费例句
她在研究领域处于领先地位。
Tā zài yánjiū lǐngyù chǔyú lǐngxiān dìwèi.
≈HSK4
Cô ấy đứng đầu trong lĩnh vực nghiên cứu.
She is at the forefront of her research field.
他的研究领域跨度很宽。
Tā de yán jiū lǐng yù kuà dù hěn kuān.
≈HSK5
Phạm vi lĩnh vực nghiên cứu của ông ấy rất rộng.
His research field covers a wide range.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
khu vực nghiên cứu
research area
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分