拼
研究领域
HSK5n 0 · Lv.1
yánjiūlǐngyù
lĩnh vực nghiên cứu
漢越
字解构
Phân tích chữ研yánHSK4nghiên cứu究jiūHSK4nghiên cứu; làm rõ; điều tra nghiên cứu领lǐngHSK5cổ域yùHSK5cương vực; đất đai; địa hạt; lãnh thổ; vùng; miền
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分