拼
破口大骂
HSK5idioms 0 · Lv.1
pòkǒudàmà
chửi ầm lên; lớn tiếng mắng; chửi lấy chửi để; chửi như tát nước; chửi mắng dữ đội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 放开喉咙用恶语大声叫骂。
等级
义项 ①idioms≈HSK5
chửi ầm lên; lớn tiếng mắng; chửi lấy chửi để; chửi như tát nước; chửi mắng dữ đội
放开喉咙用恶语大声叫骂。
免费例句
他破口大骂,吓到我了。
Tā pò kǒu dà mà, xià dào wǒ le.
≈HSK5
Anh ấy chửi như tát nước, làm tôi sợ hãi.
He started shouting abuse, which scared me.
路人因争执而破口大骂。
Lùrén yīn zhēngzhí ér pòkǒu dà mà.
≈HSK5
Người đi đường vì tranh cãi mà chửi nhau om sòm.
The passersby started shouting abuse at each other over an argument.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分