拼
硕果仅存
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shuòguǒjǐncún
hạt gạo trên sàng; cây còn lại quả to; còn lại toàn người tài; sau khi trải qua sàng lọc (thành quả quý giá còn lại)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这些古树是硕果仅存的。
Zhèxiē gǔ shù shì shuòguǒ jǐn cún de.
≈HSK6
Những cây cổ thụ này là những gì còn sót lại.
These ancient trees are the few remaining ones.
这些是硕果仅存的图纸。
Zhè xiē shì shuò guǒ jǐn cún de tú zhǐ.
≈HSK6
Đây là những bản thiết kế quý giá còn lại.
These are the only remaining valuable blueprints.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分