拼
硕果累累
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shuòguǒléiléi
phì nhiêu (của cây cối)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fertile (of trees)
- heavily laden with fruit
- many noteworthy achievements
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
phì nhiêu (của cây cối)
fertile (of trees)
免费例句
一个农夫栽了两棵苹果树,到了秋天,两棵树都硕果累累。
≈HSK6
义项 ②idioms≈HSK7-9
đầy trái cây
heavily laden with fruit
义项 ③idioms≈HSK7-9
nhiều thành tựu đáng chú ý
many noteworthy achievements
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分