拼
碌碌无为
HSK5idioms 0 · Lv.1
lùlùwúwéi
tầm thường vô vi; bình thường thụ động; tầm thường chẳng có tài cán gì
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
相反,如果虚无的信仰和蒙昧的神秘感可以让我们在无知和麻木中碌碌无为地消磨时光的话,这种虚幻的美丽不要也罢。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分