拼
碧海青天
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bìhǎiqīngtiān
trời nước một màu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容天水一色,无限辽远
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
trời nước một màu
形容天水一色,无限辽远
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trời nước một màu
trời nước một màu
形容天水一色,无限辽远