拼
磁卡电话
HSK7-9n 0 · Lv.1
cíkǎdiànhuà
Thẻ từ (Magnetic Stripe Card): Là loại thẻ có dải từ kim loai trên bề mặt.
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thẻ từ (Magnetic Stripe Card): Là loại thẻ có dải từ kim loai trên bề mặt.
认识每个字,再去看它们组成的词 →