WinHSK

磕磕碰碰

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
pèngpèng

va chạm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

同学之间难免磕磕碰碰,要提倡互相原谅。

Tóngxué zhī jiān nánmiǎn kēkēpèngpèng, yào tíchàng hùxiāng yuánliàng.

HSK6

Việc học sinh mâu thuẫn với nhau là điều không tránh khỏi, chúng ta phải đề cao sự tha thứ lẫn nhau.

Friction between classmates is inevitable; we should encourage mutual forgiveness.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan