拼
示威游行
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìwēiyóuxíng
biểu tình
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
几十个年轻人参加了示威游行。
jǐ shí gè nián qīng rén cān jiā le shì wēi yóu xíng.
≈HSK5
Vài chục bạn trẻ tham gia biểu tình.
Several dozen young people took part in the protest march.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分