拼
礼仪之邦
HSK1Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
lǐyízhībāng
quốc gia lễ nghĩa; đất nước lễ nghi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- quốc gia lễ nghĩa; đất nước lễ nghi
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK1
quốc gia lễ nghĩa; đất nước lễ nghi
quốc gia lễ nghĩa; đất nước lễ nghi
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分