拼
礼仪之邦
HSK1Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
lǐyízhībāng
quốc gia lễ nghĩa; đất nước lễ nghi
漢越
字解构
Phân tích chữ礼lǐHSK3lễ; nghi lễ仪yíHSK6vẻ; dáng; dáng điệu之zhīHSK4của (văn viết)邦bānɡHSK1bang; nước; quốc gia; đất nước; xứ sở
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分