拼
社交才能
HSK7-9n 0 · Lv.1
shèjiāocáinéng
kỹ năng giao tiếp xã hội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在社会交往中与他人沟通和互动的能力
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kỹ năng giao tiếp xã hội
在社会交往中与他人沟通和互动的能力
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kỹ năng giao tiếp xã hội
kỹ năng giao tiếp xã hội
在社会交往中与他人沟通和互动的能力