WinHSK

社交网站

HSK7-9n
0 · Lv.1
shèjiāowǎngzhàn

trang web mạng xã hội

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 提供在线社交功能的网站
义项 nHSK7-9

trang web mạng xã hội

提供在线社交功能的网站

免费例句

我是社交网站思路威的首席执行官。

wǒ shì shèjiāo wǎngzhàn Sīlùwēi de shǒuxí zhíxíng guān.

HSK6

Tôi là Giám đốc điều hành của trang mạng xã hội Sleuthway.

I am the CEO of the social networking site Sleuthway.

人们希望在社交网站上通过分享内容来塑造一个理想型的自我形象。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan