WinHSK

社交距离

HSK7-9n
0 · Lv.1
shèjiāo

giãn cách xã hội

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. giãn cách xã hội
义项 nHSK7-9

giãn cách xã hội

giãn cách xã hội

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan