WinHSK

社交软件

HSK7-9n
0 · Lv.1
shèjiāoruǎnjiàn

Ứng dụng (app) làm quen

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Ứng dụng (app) làm quen
义项 nHSK7-9

Ứng dụng (app) làm quen

Ứng dụng (app) làm quen

免费例句

现在许多社交软件上都有“漂流瓶”交友这一功能,其实,漂流瓶最早是航海者用于许愿、交流和船舶失事时传达信息的工具。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan