WinHSK

社会保险

HSK5n
0 · Lv.1
shèhuìbǎoxiǎn

viết tắt cho 社保

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. abbr. to 社保
  2. social security
义项 nHSK5

viết tắt cho 社保

abbr. to 社保

义项 nHSK5

an ninh xã hội

social security

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan