拼
社会实践
HSK5n 0 · Lv.1
shèhuìshíjiàn
thực tiễn công tác xã hội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thực tiễn công tác xã hội
等级
义项 ①n≈HSK5
thực tiễn công tác xã hội
thực tiễn công tác xã hội
免费例句
你参加过哪些社会实践活动?我曾在郊区一所小学当过志愿者。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分