拼
祖祖辈辈
HSK6n 0 · Lv.1
zǔzǔbèibèi
đời đời; đời đời kiếp kiếp; đời này qua đời khác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 世世代代
等级
义项 ①n≈HSK6
đời đời; đời đời kiếp kiếp; đời này qua đời khác
世世代代
免费例句
勤劳俭朴是我国劳动人民祖祖辈辈流传下来的美德。
Qínláo jiǎnpǔ shì wǒ guó láodòng rénmín zǔzǔbèibèi liúchuán xiàlái de měidé.
≈HSK6
Cần kiệm chất phác là đức tính cao đẹp của nhân dân lao động nước ta được truyền từ đời này sang đời khác.
Diligence and frugality are virtues passed down from generation to generation among the working people of our country.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分