拼
神经兮兮
HSK1idioms 0 · Lv.1
shénjīngxīxī
loạn thần kinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- loạn thần kinh
等级
义项 ①idioms≈HSK1
loạn thần kinh
loạn thần kinh
免费例句
陶罐,让我们越来越神魂颠倒,神经兮兮。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
loạn thần kinh
loạn thần kinh
loạn thần kinh
陶罐,让我们越来越神魂颠倒,神经兮兮。