拼
神经兮兮
HSK1idioms 0 · Lv.1
shénjīngxīxī
loạn thần kinh
漢越
字解构
Phân tích chữ神shénHSK5thần; thần linh经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)兮xīHSK1này; ơi; thay兮xīHSK1này; ơi; thay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分