拼
神经病学
HSK5n 0 · Lv.1
shénjīngbìngxué
khoa thần kinh; bệnh thần kinh; khoa học nghiên cứu về bệnh lý thần kinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 神经病学是研究神经系统疾病的科学。
等级
义项 ①n≈HSK5
khoa thần kinh; bệnh thần kinh; khoa học nghiên cứu về bệnh lý thần kinh
神经病学是研究神经系统疾病的科学。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分