WinHSK

神采奕奕

HSK1idioms
0 · Lv.1
shéncǎi

trong linh hồn rực sáng (thành ngữ); bùng nổ với cuộc sống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. in glowing spirits (idiom); bursting with life
  2. radiating health and vigor
义项 idiomsHSK1

trong linh hồn rực sáng (thành ngữ); bùng nổ với cuộc sống

in glowing spirits (idiom); bursting with life

义项 idiomsHSK1

tỏa ra sức khỏe và sức sống

radiating health and vigor

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan