WinHSK

祸福吉凶

HSK7-9n
0 · Lv.1
huòxiōng

định mệnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fate
  2. luck or disasters as foretold in the stars (astrology)
  3. portent
义项 nHSK7-9

định mệnh

fate

义项 nHSK7-9

may mắn hoặc thảm họa như được báo trước trong các vì sao (chiêm tinh học)

luck or disasters as foretold in the stars (astrology)

义项 nHSK7-9

điềm đạm

portent

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan