WinHSK

祸首罪魁

HSK7-9n
0 · Lv.1
huòshǒuzuìkuí

(nghĩa bóng) nguyên nhân chính của một thảm họa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fig. main cause of a disaster
  2. main offender, criminal ringleader (idiom); main culprit
义项 nHSK7-9

(nghĩa bóng) nguyên nhân chính của một thảm họa

fig. main cause of a disaster

义项 nHSK7-9

kẻ phạm tội chính, kẻ cầm đầu tội phạm (thành ngữ); thủ phạm chính

main offender, criminal ringleader (idiom); main culprit

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan