WinHSK

禁欲主义

HSK7-9n
0 · Lv.1
jìnzhǔ

chủ nghĩa cấm dục (Luân lý học)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 伦理学上为训练意志,抑制肉欲,以期达到道德上理想境界的主义
  2. 宗教上为达到某种目的而训练并节制肉欲,甚而否定肉体与欲望,以过着绝对的灵性生活,称为"禁欲主义"
义项 nHSK7-9

chủ nghĩa cấm dục (Luân lý học)

伦理学上为训练意志,抑制肉欲,以期达到道德上理想境界的主义

义项 nHSK7-9

chủ nghĩa cấm dục (trong tôn giáo vì muốn đạt được một mục đích nào đó mà phải tiết chế nhục dục)

宗教上为达到某种目的而训练并节制肉欲,甚而否定肉体与欲望,以过着绝对的灵性生活,称为"禁欲主义"

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan