WinHSK

禁止停留

HSK5n
0 · Lv.1
jìnzhǐtíngliú

No Stopping!

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. No Stopping!
义项 nHSK5

No Stopping!

No Stopping!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan