拼
禁止停车
HSK4v 0 · Lv.1
jìnzhǐtíngchē
No Parking! Cấm đỗ xe
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- No Parking! Cấm đỗ xe
等级
义项 ①v≈HSK4
No Parking! Cấm đỗ xe
No Parking! Cấm đỗ xe
免费例句
这儿写着“禁止停车”,他们只好把车停在那边了。
≈HSK4
先生,这里禁止停车。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分