WinHSK

禁止吸烟

HSK4sentence
0 · Lv.1
jìnzhǐyān

cấm hút thuốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指法律、法规、规章规定的禁止吸烟场所
义项 sentenceHSK4

cấm hút thuốc

指法律、法规、规章规定的禁止吸烟场所

免费例句

公司规定禁止吸烟。

gōng sī guī dìng jìn zhǐ xī yān.

HSK3

Công ty có quy định cấm hút thuốc mà!

The company has a rule against smoking.

先生,飞机上禁止吸烟。

xiān sheng, fēi jī shàng jìn zhǐ xī yān.

HSK4

Thưa ông, trên máy bay cấm hút thuốc.

Sir, smoking is prohibited on the plane.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan