WinHSK

禁止钓鱼

HSK6sentence
0 · Lv.1
jìnzhǐdiào

No Fishing! (Không được câu cá)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. No Fishing! (Không được câu cá)
义项 sentenceHSK6

No Fishing! (Không được câu cá)

No Fishing! (Không được câu cá)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan