WinHSK

福利待遇

HSK6phrase
0 · Lv.1
dài

Phúc lợi (chế độ phúc lợi)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Phúc lợi (chế độ phúc lợi)
义项 phraseHSK6

Phúc lợi (chế độ phúc lợi)

Phúc lợi (chế độ phúc lợi)

免费例句

福利待遇、发展前景还是其他方面?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan