拼
福建银针
HSK4n 0 · Lv.1
fújiànyínzhēn
Phúc Kiến Ngân Châm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Phúc Kiến Ngân Châm
等级
义项 ①n≈HSK4
Phúc Kiến Ngân Châm
Phúc Kiến Ngân Châm
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Phúc Kiến Ngân Châm
Phúc Kiến Ngân Châm
Phúc Kiến Ngân Châm