WinHSK

离婚法院

HSK5n
0 · Lv.1
hūnyuàn

tòa án giải quyết việc ly hôn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tòa án giải quyết việc ly hôn
义项 nHSK5

tòa án giải quyết việc ly hôn

tòa án giải quyết việc ly hôn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan